Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ V

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • vacant

    US/ˈveɪkənt/

    B2

    trống

  • 茫然

    máng rán

    Hán Việt mương nhiên

    bối rối

    blankly; vacantly