Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
vacancy
US/ˈveɪkənsi/
B1
vị trí tuyển dụng
填空
tián kòng
Hán Việt điền không
điền vào chỗ trống
to fill a job vacancy; to fill in a blank (e.g. on questionnaire or exam paper)
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/ˈveɪkənsi/
B1
vị trí tuyển dụng
tián kòng
Hán Việt điền không
điền vào chỗ trống
to fill a job vacancy; to fill in a blank (e.g. on questionnaire or exam paper)