Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
usher
B2
người dẫn chương trình
迎来
yíng lái
Hán Việt nghênh lai
chào đón
to welcome (a visitor or newcomer); (fig.) to usher in
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
người dẫn chương trình
yíng lái
Hán Việt nghênh lai
chào đón
to welcome (a visitor or newcomer); (fig.) to usher in