Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
user
B2
người dùng
用户
yòng hù
Hán Việt dụng hộ
người dùng
user; consumer
网友
wǎng yǒu
Hán Việt võng hữu
người dùng mạng
online friend; Internet user
trousers
UK/ˈtɹaʊzəz/US/ˈtɹaʊzɚz/
A1
quần dài
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
người dùng
yòng hù
Hán Việt dụng hộ
người dùng
user; consumer
wǎng yǒu
Hán Việt võng hữu
người dùng mạng
online friend; Internet user
UK/ˈtɹaʊzəz/US/ˈtɹaʊzɚz/
A1
quần dài