Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
urged
UK/ɜːd͡ʒd/US/ɝd͡ʒd/
kêu gọi
催
cuī
Hán Việt thòi
thúc giục
to urge; to press
劝
quàn
Hán Việt khuyến
khuyên
to advise; to urge
冲动
chōng dòng
Hán Việt trong động
sự bốc đồng
to have an urge; to be impetuous
叮嘱
dīng zhǔ
Hán Việt đinh chúc
lời dặn dò
to warn repeatedly; to urge
激励
jī lì
Hán Việt khích lệ
khích lệ
to encourage; to urge
督促
dū cù
Hán Việt đốc xúc
thúc giục
to supervise and urge completion of a task; to urge on
鞭策
biān cè
thúc đẩy
to spur on; to urge on
鼓动
gǔ dòng
kích động
to urge (an activity that may be beneficial, harmful or neutral); to encourage; to agitate; to instigate; to incite; to beat; to flap (wings, a fan etc)
urge
B1
kêu gọi