Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ U

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • urban

    B2

    đô thị

  • 城区

    chéng qū

    Hán Việt thành khu

    khu vực đô thị

    city district; urban area

  • 市区

    shì qū

    Hán Việt thị khu

    khu vực nội thành

    urban district; downtown

  • elegance

    US/ˈɛləɡəns/

    B2

    sự thanh lịch

    refined grace or dignified propriety : urbanity

  • suburban

    C1

    ngoại ô

  • disturbance

    B1

    sự xáo trộn