Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ U

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • upbringing

    B2

    sự giáo dục

  • 教养

    jiào yǎng

    Hán Việt giáo dưỡng

    giáo dục

    to educate; to bring up; to nurture; upbringing; breeding; culture