Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ U

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • unwell

    B1

    không khỏe

  • 不适

    bù shì

    Hán Việt bất thích

    khó chịu

    unwell; indisposed

  • 难受

    nán shòu

    Hán Việt nan thụ

    khó chịu

    to feel unwell; to suffer pain

  • 难过

    nán guò

    Hán Việt nan quá

    buồn bã

    to feel sad; to feel unwell