Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
unrelated
B1
không liên quan
无关
wú guān
Hán Việt vô quan
không liên quan
unrelated; having nothing to do (with sth else)
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
không liên quan
wú guān
Hán Việt vô quan
không liên quan
unrelated; having nothing to do (with sth else)