Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ U

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • unrelated

    B1

    không liên quan

  • 无关

    wú guān

    Hán Việt vô quan

    không liên quan

    unrelated; having nothing to do (with sth else)