Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ U

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • unlimited

    B2

    không giới hạn

  • 无限

    wú xiàn

    Hán Việt vô hạn

    vô hạn

    unlimited; unbounded