Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ U

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • unjustly

    B2

    một cách bất công

  • 冤枉

    yuān wang

    Hán Việt oan uổng

    bị oan

    to accuse wrongly; to treat unjustly

  • indignation

    US/ˌɪndɪɡˈneɪʃən/

    sự phẫn nộ

    anger aroused by something unjust, unworthy, or mean