Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
unique
B1
độc đáo
特
tè
Hán Việt đặc
đặc biệt
special; unique
专利
zhuān lì
Hán Việt chuyên lợi
bằng sáng chế
patent; sth uniquely enjoyed (or possessed etc) by a certain group of people
别致
bié zhì
Hán Việt biết nhí
độc đáo
unusual; unique
独特
dú tè
Hán Việt độc đặc
độc đáo
unique; distinctive
isolated
US/ˈaɪsəˌleɪtəd/
C1
bị cô lập
occurring alone or once : unique