Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
unimaginably
B2
không thể tưởng tượng nổi
不可思议
bù kě sī yì
Hán Việt bất khả tư nghị
không thể tin nổi
inconceivable (idiom); unimaginable; unfathomable
意想不到
yì xiǎng bù dào
Hán Việt ý tưởng bất đáo
không ngờ
unexpected; previously unimagined
unimaginable
B2
không thể tưởng tượng nổi