Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
uniformity
C1
tính đồng nhất
一律
yī lǜ
Hán Việt nhất luật
tất cả
same; uniformly
equally
US/ˈikwəli/
B1
cũng như
in an equal or uniform manner : evenly
uniform
UK/ˈjuːnɪfɔːm/US/ˈjunɪˌfɔɹm/
A2
đồng phục