Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
unfold
B1
mở ra
unfolded
US/ənˈfoʊldɪd/
đã mở ra
展开
zhǎn kāi
Hán Việt triển khai
mở rộng
to unfold; to spread out; to open up; to launch; to carry out
展现
zhǎn xiàn
Hán Việt triển hiện
trình bày
to unfold before one's eyes; to emerge; to reveal; to display
演绎
yǎn yì
Hán Việt diễn gịt
diễn giải
(of a story etc) to unfold; to play out