Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ U

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • unfamiliar

    B2

    lạ lẫm

  • 生疏

    shēng shū

    Hán Việt sinh sớ

    lạ lẫm

    unfamiliar; strange

  • 生词

    shēng cí

    Hán Việt sinh từ

    từ mới

    new word (in textbook); word that is unfamiliar or not yet studied

  • 陌生

    mò shēng

    lạ lẫm

    strange; unfamiliar