Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ U

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • unemployment

    B1

    tỷ lệ thất nghiệp

  • 失业

    shī yè

    Hán Việt thất nghiệp

    thất nghiệp

    unemployment; to lose one's job

  • unemployed

    B1

    thất nghiệp