Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
undoubtedly
US/ənˈdaʊtɪdli/
B2
không còn nghi ngờ gì nữa
势必
shì bì
Hán Việt thế tất
chắc chắn sẽ
to be bound to; undoubtedly will
无疑
wú yí
không còn nghi ngờ gì nữa
undoubtedly; without doubt; for sure