Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ U

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • undo

    B1

    hoàn tác

  • undoubtedly

    US/ənˈdaʊtɪdli/

    B2

    không còn nghi ngờ gì nữa

  • 解开

    jiě kāi

    Hán Việt giải khai

    mở khóa

    to untie; to undo