Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ U

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • underwear

    B2

    quần lót

  • 内衣

    nèi yī

    Hán Việt nội y

    đồ lót

    undergarment; underwear