Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
uncontrollable
B1
không thể kiểm soát được
anarchic
tính từ·C2
vô chính phủ
not following or having any laws or rules : wild and uncontrolled
anarchic behavior
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
không thể kiểm soát được
tính từ·C2
vô chính phủ
not following or having any laws or rules : wild and uncontrolled
anarchic behavior