Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
uncommonly
US/ˌʌnˈkɑmənli/
một cách hiếm thấy
珍稀
zhēn xī
Hán Việt trân hi
quý hiếm
rare; precious and uncommon
uncommon
US/ənˈkɑmən/
B2
hiếm gặp
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/ˌʌnˈkɑmənli/
một cách hiếm thấy
zhēn xī
Hán Việt trân hi
quý hiếm
rare; precious and uncommon
US/ənˈkɑmən/
B2
hiếm gặp