Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ U

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • uncertainty

    B1

    sự không chắc chắn

  • definite

    UK/ˈdɛfɪnɪt/US/ˈdɛfənət/

    B1

    chắc chắn

    free of all ambiguity, uncertainty, or obscurity