Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
unbearable
B2
không thể chịu nổi
受不了
shòu bù liǎo
Hán Việt thụ bất liễu
không chịu nổi
unbearable; unable to endure
intolerable
UK/ɪnˈtɒləɹəbl̩/US/ɪnˈtɑləɹəbl̩/
không thể chịu đựng nổi
not tolerable : unbearable