Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
unadulterated
C2
nguyên chất
纯粹
chún cuì
Hán Việt thuần tuý
tinh khiết
pure; unadulterated
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
C2
nguyên chất
chún cuì
Hán Việt thuần tuý
tinh khiết
pure; unadulterated