Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ U
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
umbrella
A1
Nói thử
ô
伞
sǎn
Hán Việt
tàn
Nói thử
ô
umbrella; parasol
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm