Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
ugly
A1
xấu xí
丑恶
chǒu è
Hán Việt sửu ạc
sự xấu xa
ugly; repulsive
难看
nán kàn
Hán Việt nan khan
xấu xí
ugly; unsightly
hideous
US/ˈhɪdiəs/
kinh khủng
offensive to the senses and especially to sight : exceedingly ugly
smugly
C1
một cách tự mãn