Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • twin

    B1

    song sinh

  • twinkle

    US/ˈtwɪŋkəl/

    B2

    lấp lánh

  • 双胞胎

    shuāng bāo tāi

    Hán Việt song bào thai

    cặp song sinh

    twin