Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • twelve

    US/twɛlv/

    A1

    mười hai

  • month

    /mʌnθ/

    danh từ·A1·đã kiểm

    Tháng.

    One of the twelve periods a year is divided into.

    I will be away for a month starting on Monday.

    Cụm phụ âm cuối /nθ/ rất khó: lưỡi phải chuyển từ /n/ sang /θ/ mà không thêm nguyên âm. Đừng đọc thành "mon-thờ".