Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • tutor

    B2

    gia sư

  • 导师

    dǎo shī

    Hán Việt đạo sư

    giáo viên hướng dẫn

    tutor; teacher

  • 补习

    bǔ xí

    Hán Việt bổ tập

    học thêm

    to take extra lessons in a cram school or with a private tutor