Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • tunnel

    B2

    đường hầm

  • kēng

    Hán Việt ganh

    hố

    pit; depression; hollow; tunnel; hole in the ground

  • 地道

    dì dào

    Hán Việt địa đạo

    đúng chất

    tunnel; causeway

  • 隧道

    suì dào

    đường hầm

    tunnel