Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • tuna

    B1

    cá ngừ

  • fortunate

    UK/ˈfɔː.t͡ʃə.nɪt/US/ˈfɔɹ.t͡ʃə.nɪt/

    B1

    may mắn

    bringing some good thing not foreseen as certain : auspicious

  • fortunately

    UK/ˈfɔː.t͡ʃə.nɪt.li/US/ˈfɔɹ.t͡ʃə.nɪt.li/

    A2

    may mắn thay

    in a fortunate manner

  • unfortunate

    UK/ʌnˈfɔː.t͡ʃə.nɪt/US/ənˈfɔɹtʃənət/

    B1

    đáng tiếc

  • unfortunately

    UK/ʌnˈfɔː.tjʊ.nət.li/US/ʌnˈfɔɹ.t͡ʃə.nɪt.li/

    A2

    thật không may