Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
tumble
B1
lăn lộn
tumbled
US/ˈtʌmbəld/
đã được xay
跌
diē
Hán Việt trặc
giảm
to fall; to tumble
tumbling
US/ˈtʌmbəlɪŋ/
xoay tròn
stumble
B1
vấp ngã
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
lăn lộn
US/ˈtʌmbəld/
đã được xay
diē
Hán Việt trặc
giảm
to fall; to tumble
US/ˈtʌmbəlɪŋ/
xoay tròn
B1
vấp ngã