Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • tuition

    B2

    học phí

  • 学费

    xué fèi

    Hán Việt học phí

    học phí

    tuition fee; tuition

  • intuition

    C1

    trực giác