Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
trustworthy
B1
đáng tin cậy
信用
xìn yòng
Hán Việt tín dụng
tín dụng
trustworthiness; (commerce) credit
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
đáng tin cậy
xìn yòng
Hán Việt tín dụng
tín dụng
trustworthiness; (commerce) credit