Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • trustworthy

    B1

    đáng tin cậy

  • 信用

    xìn yòng

    Hán Việt tín dụng

    tín dụng

    trustworthiness; (commerce) credit