Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
truly
US/ˈtɹuli/
A2
thực sự
真
zhēn
Hán Việt chân
thật
really; truly
真的
zhēn de
Hán Việt chân đích
thật đấy
really, truly, indeed
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/ˈtɹuli/
A2
thực sự
zhēn
Hán Việt chân
thật
really; truly
zhēn de
Hán Việt chân đích
thật đấy
really, truly, indeed