Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • truck

    US/tɹʌk/

    A1

    xe tải

  • 卡车

    kǎ chē

    xe tải

    truck

  • 货车

    huò chē

    Hán Việt hoá xa

    xe tải

    truck; van

  • bumper

    danh từ·B2

    cản xe

    a bar across the front or back of a car, truck, etc., that reduces the damage if the vehicle hits something

    the car's front/rear bumper

  • struck

    US/stɹʌk/

    bị đánh