Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • troublesome

    B2

    gây phiền phức

  • 麻烦

    má fan

    Hán Việt ma phiền

    rắc rối

    trouble; inconvenience; inconvenient; troublesome; annoying