Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ T
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
trophy
B2
Nói thử
cúp
杯
bēi
Hán Việt
bôi
Nói thử
cốc
cup; trophy cup
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm