Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • trigger

    B1

    cơ chế kích hoạt

  • 引发

    yǐn fā

    Hán Việt dẫn phát

    gây ra

    to lead to; to trigger