Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • triangle

    B2

    hình tam giác

  • 三角

    sān jiǎo

    Hán Việt tam góc

    tam giác

    triangle