Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • trend

    B1

    xu hướng

  • 倾向

    qīng xiàng

    Hán Việt khuynh hướng

    xu hướng

    trend; tendency

  • 时事

    shí shì

    Hán Việt thì sự

    tin tức thời sự

    current trends; the present situation; how things are going

  • 趋势

    qū shì

    Hán Việt xu thế

    xu hướng

    trend; tendency

  • 转折

    zhuǎn zhé

    Hán Việt chuyển chiết

    bước ngoặt

    shift in the trend of events; turnaround