Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • tremble

    US/ˈtɹɛmbəl/

    B1

    run rẩy

  • 发抖

    fā dǒu

    rùng mình

    to tremble; to shake

  • 哆嗦

    duō suo

    rùng mình

    to tremble; to shiver