Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • treaty

    B2

    hiệp ước

  • 合约

    hé yuē

    Hán Việt hợp ước

    hợp đồng

    treaty; contract

  • 条约

    tiáo yuē

    Hán Việt điều ước

    hiệp ước

    treaty; pact

  • 签订

    qiān dìng

    ký kết

    to agree to and sign (a treaty etc)

  • entreaty

    UK/ɪnˈtɹiːti/US/ɛnˈtɹiːti/

    lời khẩn cầu

    an act of entreating : plea