Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • traversed

    UK/tɹəˈvɜːst/US/tɹəˈvɝst/

    đã đi qua

  • 穿越

    chuān yuè

    Hán Việt xuyên việt

    du hành xuyên thời gian

    to pass through; to traverse

  • traverse

    B2

    di chuyển ngang