Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • trash

    B1

    rác

  • tǒng

    Hán Việt thùng

    thùng

    bucket; (trash) can

  • 垃圾

    lā jī

    rác

    trash; refuse

  • 垃圾桶

    lā jī tǒng

    thùng rác

    rubbish bin; trash can