Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • translate

    B1

    chuyển

  • 翻译

    fān yì

    dịch

    to translate; to interpret

  • translator

    B2

    người dịch

  • translation

    B2

    bản dịch