Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • transformation

    B1

    sự chuyển đổi

  • 变换

    biàn huàn

    biến đổi

    to transform; to convert

  • 改造

    gǎi zào

    cải tạo

    to transform; to reform

  • 转化

    zhuǎn huà

    Hán Việt chuyển hoá

    chuyển đổi

    to change; to transform

  • 转变

    zhuǎn biàn

    Hán Việt chuyển biến

    sự chuyển đổi

    to change; to transform

  • transform

    B1

    biến đổi