Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • transfer

    B1

    chuyển khoản

  • diào

    Hán Việt điều

    điều chỉnh

    to transfer; to move (troops or cadres)

  • 交代

    jiāo dài

    Hán Việt giao đại

    giải thích

    to transfer (duties to sb else); to give instructions; to tell (sb to do sth)

  • 装卸

    zhuāng xiè

    bốc dỡ

    to load or unload; to transfer

  • 调动

    diào dòng

    Hán Việt điều động

    điều chuyển

    to transfer; to maneuver (troops etc)

  • 转移

    zhuǎn yí

    Hán Việt chuyển dời

    chuyển giao

    to shift; to relocate; to transfer; (fig.) to shift (attention); to change (the subject etc)

  • 转让

    zhuǎn ràng

    Hán Việt chuyển nhường

    chuyển nhượng

    to transfer (ownership, rights etc)