Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ T

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • traitor

    B2

    kẻ phản bội

  • zéi

    Hán Việt tặc

    kẻ trộm

    thief; traitor